Cách dùng "手拿把掐" (shǒu ná bǎ qiā) trong hội thoại tiếng Trung
手拿把掐
[Nắm chắc trong tay.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:26
dōu都
gěi给
nǐ你
guì跪
le了
“[Tất cả quỳ với cô hết rồi.]”
LINE 0224:28
PLAYING SCENEshǒu手
ná拿
bǎ把
qiā掐
“[Nắm chắc trong tay.]”
LINE 0324:39
jiǎ贾
dà大
rén人
“Giả đại nhân.”
Show Information