Cách dùng "有本事来打我呀" (yǒu běn shì lái dǎ wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
有本事来打我呀
[Có bản lĩnh thì tới đánh tôi đi.] ♪ Không ngờ đến ♪
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
19:51
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不是有进步 | shì bú shì yǒu jìn bù | [Chẳng phải vẫn luôn là tôi dạy anh làm việc sao?] tiến bộ hơn rồi không? |
| 2▶ | 有本事来打我呀 | yǒu běn shì lái dǎ wǒ ya | [Có bản lĩnh thì tới đánh tôi đi.] ♪ Không ngờ đến ♪ |
| 3 | 根本就没在练字 | gēn běn jiù méi zài liàn zì | ♪ Định mệnh an bài ♪ Hoàn toàn không phải đang luyện chữ. ♪ Vượt thời gian không gian gặp anh ♪ |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
wǎn yīn ne kě néng xū yào gēn dà jiā yuǎn chéng bàn gōng♪ Từ hiện tại đến quá khứ ♪ Có thể Vãn Âm cần phải làm việc từ xa với mọi người. ♪ Đều là anh ♪

HSK 6
0:03s
lái yǒu huà dāng miàn liáo♪ Ở bên nhau ♪ Này, có chuyện gì thì nói trực tiếp đi. ♪ Tình yêu là muối của anh, kẹo của anh ♪

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù shì mǎn fù piān jiàn róng bù xià nǐtrong lòng đầy định kiến, không thể chứa chấp nàng,

HSK 7
0:03s
luò jiāng jūn zhēn shì yí gè zhòng qíng yì de rén nǎLạc tướng quân quả là người trọng tình trọng nghĩa.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s












