Cách dùng "不许装别的东西" (bù xǔ zhuāng bié de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
不许装别的东西
không được chứa thứ gì khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
13:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他让我心里只能装着戏 | tā ràng wǒ xīn lǐ zhǐ néng zhuāng zhe xì | Thầy bảo em trong lòng chỉ được chứa hí khúc, |
| 2▶ | 不许装别的东西 | bù xǔ zhuāng bié de dōng xī | không được chứa thứ gì khác. |
| 3 | 马疾走 鸟惊喧 山回路转渺无人烟 一路 停 | mǎ jí zǒu niǎo jīng xuān shān huí lù zhuǎn miǎo wú rén yān yī lù tíng | Ngựa phi nhanh, chim kinh hãi Núi quanh đường lượn vắng bóng người Suốt dọc đường Dừng lại |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s
bú shì bù néng tán liàn ài shì xiàn zài bù xíngKhông phải là không được yêu Mà là bây giờ chưa được

HSK 4
0:03s
wǒ shì zuò mèng dōu méi xiǎng dào nà wá néng yǒu jīn tiānTôi nằm mơ cũng không ngờ con bé lại có được ngày hôm nay

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè shì wá de ēn rén yě shì wǒ hú sān yuán de ēn rénCác anh là ân nhân của con bé, cũng là ân nhân của Hồ Tam Nguyên tôi.

HSK 3
0:03s
děi kuī nǐ bǎ wá dài chū lái le ràng wǒ lǎo le lǎo leMay mà anh đưa con bé ra, để tôi già rồi già rồi

HSK 6
0:03s
nǐ hái shì dāng nián nà ge ràng wǒ gāo shān yǎng zhǐ de gǔ lǎo shī ne maAnh vẫn là Cổ đạo diễn năm nào khiến tôi ngưỡng mộ tột bậc đó thôi.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè hái dé gǎn jǐn huí ne yǒu huó yào gànTôi còn phải mau quay về. Có việc phải làm.

HSK 4
0:03s
tā hé dà chuí jiù shì bǎ zì jǐ qiāo sǐ yě qiāo bù chū 《 yáng mén nǚ jiàng 》Hà Đại Chùy có đánh chết mình cũng không đánh ra nổi Dương Môn Nữ Tướng












