Cách dùng "青娥的演出 你咋能不在呢 肯定得在嘛" (qīng é de yǎn chū nǐ zǎ néng bù zài ne kěn dìng dé zài ma) trong hội thoại tiếng Trung
青娥的演出 你咋能不在呢 肯定得在嘛
Buổi diễn của Thanh Nga, sao tôi có thể vắng mặt được? Nhất định phải có mặt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:46
téng dì fāng zuò zuò zuò zǒu le zǒu le hái shuō ne ma
腾地方 坐 坐 坐 走了 走了 还说呢嘛
“Dẹp chỗ ra nào. Ngồi, ngồi, ngồi. Đi thôi, đi thôi. Còn phải nói à.”
LINE 0242:50
PLAYING SCENEqīng é de yǎn chū nǐ zǎ néng bù zài ne kěn dìng dé zài ma
青娥的演出 你咋能不在呢 肯定得在嘛
“Buổi diễn của Thanh Nga, sao tôi có thể vắng mặt được? Nhất định phải có mặt.”
LINE 0342:54
sān yuán gěi zán nòng zhāng piào dào shí xún nǐ qù a
三元 给咱弄张票 到时寻你去啊
“Tam Nguyên. Kiếm cho tôi một tấm vé nhé. Đến lúc đó tôi tìm cậu.”
Show Information