Cách dùng "青娥的演出 你咋能不在呢 肯定得在嘛" (qīng é de yǎn chū nǐ zǎ néng bù zài ne kěn dìng dé zài ma) trong hội thoại tiếng Trung
青娥的演出 你咋能不在呢 肯定得在嘛
qīng é de yǎn chū nǐ zǎ néng bù zài ne kěn dìng dé zài ma
Buổi diễn của Thanh Nga, sao tôi có thể vắng mặt được? Nhất định phải có mặt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
42:50
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 腾地方 坐 坐 坐 走了 走了 还说呢嘛 | téng dì fāng zuò zuò zuò zǒu le zǒu le hái shuō ne ma | Dẹp chỗ ra nào. Ngồi, ngồi, ngồi. Đi thôi, đi thôi. Còn phải nói à. |
| 2▶ | 腾地方 坐 坐 坐 走了 走了 还说呢嘛 | téng dì fāng zuò zuò zuò zǒu le zǒu le hái shuō ne ma | Dẹp chỗ ra nào. Ngồi, ngồi, ngồi. Đi thôi, đi thôi. Còn phải nói à. |
| 3 | 三元 给咱弄张票 到时寻你去啊 | sān yuán gěi zán nòng zhāng piào dào shí xún nǐ qù a | Tam Nguyên. Kiếm cho tôi một tấm vé nhé. Đến lúc đó tôi tìm cậu. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
shēng kǒu dōu zài dì lǐ máng zhe ne nǎ yǒu shí jiān qù pèi zhǒng zhàngia súc đều bận ngoài đồng cả Làm gì có thời gian đến trạm phối giống

HSK 5
0:03s
zán men zhǐ néng shì zhǔ dòng shàng mén fú wùMình chỉ còn cách chủ động đến tận nơi phục vụ

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wài miàn yǐ jīng biàn chéng lìng wài yí gè yàng zi lebên ngoài đã thành một bộ mặt khác

HSK 6
0:03s
jìn qù de shí hòu jiā jiā hù hù jiù tú gè chī bǎo fànLúc vào tù nhà nào cũng chỉ mong được no bụng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
chuī huǒ shì qín qiāng dàn jué de dú mén jué jìPhun lửa là tuyệt kỹ riêng của đào Tần Khang

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qì xī yào kòng zhì zhù yǒu bào pò yīn nǐ kànphải kiểm soát được hơi thở phát ra âm bật Con nhìn này

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng nǐ liǎ yìng shēng shēng dì yǎn chéng le ēn ài fū qībị hai đứa diễn thành vợ chồng mặn nồng.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s