Cách dùng "我没谈恋爱 犟嘴" (wǒ méi tán liàn ài jiàng zuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我没谈恋爱 犟嘴
wǒ méi tán liàn ài jiàng zuǐ
Con đâu có yêu đương. Còn cãi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
7:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不能谈恋爱 | bù néng tán liàn ài | chưa được yêu đương. |
| 2▶ | 我没谈恋爱 犟嘴 | wǒ méi tán liàn ài jiàng zuǐ | Con đâu có yêu đương. Còn cãi. |
| 3 | 在你唱成角儿之前 | zài nǐ chàng chéng jiǎo ér zhī qián | Trước khi con hát thành đào chính, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
shēng kǒu dōu zài dì lǐ máng zhe ne nǎ yǒu shí jiān qù pèi zhǒng zhàngia súc đều bận ngoài đồng cả Làm gì có thời gian đến trạm phối giống

HSK 5
0:03s
zán men zhǐ néng shì zhǔ dòng shàng mén fú wùMình chỉ còn cách chủ động đến tận nơi phục vụ

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wài miàn yǐ jīng biàn chéng lìng wài yí gè yàng zi lebên ngoài đã thành một bộ mặt khác

HSK 6
0:03s
jìn qù de shí hòu jiā jiā hù hù jiù tú gè chī bǎo fànLúc vào tù nhà nào cũng chỉ mong được no bụng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
chuī huǒ shì qín qiāng dàn jué de dú mén jué jìPhun lửa là tuyệt kỹ riêng của đào Tần Khang

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qì xī yào kòng zhì zhù yǒu bào pò yīn nǐ kànphải kiểm soát được hơi thở phát ra âm bật Con nhìn này

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng nǐ liǎ yìng shēng shēng dì yǎn chéng le ēn ài fū qībị hai đứa diễn thành vợ chồng mặn nồng.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s