Cách dùng "我没谈恋爱 犟嘴" (wǒ méi tán liàn ài jiàng zuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我没谈恋爱 犟嘴
Con đâu có yêu đương. Còn cãi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
7:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不能谈恋爱 | bù néng tán liàn ài | chưa được yêu đương. |
| 2▶ | 我没谈恋爱 犟嘴 | wǒ méi tán liàn ài jiàng zuǐ | Con đâu có yêu đương. Còn cãi. |
| 3 | 在你唱成角儿之前 | zài nǐ chàng chéng jiǎo ér zhī qián | Trước khi con hát thành đào chính, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s
bú shì bù néng tán liàn ài shì xiàn zài bù xíngKhông phải là không được yêu Mà là bây giờ chưa được

HSK 4
0:03s
wǒ shì zuò mèng dōu méi xiǎng dào nà wá néng yǒu jīn tiānTôi nằm mơ cũng không ngờ con bé lại có được ngày hôm nay

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè shì wá de ēn rén yě shì wǒ hú sān yuán de ēn rénCác anh là ân nhân của con bé, cũng là ân nhân của Hồ Tam Nguyên tôi.

HSK 3
0:03s
děi kuī nǐ bǎ wá dài chū lái le ràng wǒ lǎo le lǎo leMay mà anh đưa con bé ra, để tôi già rồi già rồi

HSK 6
0:03s
nǐ hái shì dāng nián nà ge ràng wǒ gāo shān yǎng zhǐ de gǔ lǎo shī ne maAnh vẫn là Cổ đạo diễn năm nào khiến tôi ngưỡng mộ tột bậc đó thôi.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè hái dé gǎn jǐn huí ne yǒu huó yào gànTôi còn phải mau quay về. Có việc phải làm.

HSK 4
0:03s
tā hé dà chuí jiù shì bǎ zì jǐ qiāo sǐ yě qiāo bù chū 《 yáng mén nǚ jiàng 》Hà Đại Chùy có đánh chết mình cũng không đánh ra nổi Dương Môn Nữ Tướng












