Cách dùng "我上车了啊 从后面上 从后面上 好 好 好" (wǒ shàng chē le a cóng hòu miàn shàng cóng hòu miàn shàng hǎo hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我上车了啊 从后面上 从后面上 好 好 好
Tôi lên xe đây. Lên từ phía sau, phía sau ấy. Được, được, được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
42:40
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给 给 给 | gěi gěi gěi | Đây, đây, đây. |
| 2▶ | 我上车了啊 从后面上 从后面上 好 好 好 | wǒ shàng chē le a cóng hòu miàn shàng cóng hòu miàn shàng hǎo hǎo hǎo | Tôi lên xe đây. Lên từ phía sau, phía sau ấy. Được, được, được. |
| 3 | 你慢点 | nǐ màn diǎn | Cậu chậm thôi. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s
shēng kǒu dōu zài dì lǐ máng zhe ne nǎ yǒu shí jiān qù pèi zhǒng zhàngia súc đều bận ngoài đồng cả Làm gì có thời gian đến trạm phối giống

HSK 5
0:03s
zán men zhǐ néng shì zhǔ dòng shàng mén fú wùMình chỉ còn cách chủ động đến tận nơi phục vụ

HSK 4
0:03s
wài miàn yǐ jīng biàn chéng lìng wài yí gè yàng zi lebên ngoài đã thành một bộ mặt khác

HSK 6
0:03s
jìn qù de shí hòu jiā jiā hù hù jiù tú gè chī bǎo fànLúc vào tù nhà nào cũng chỉ mong được no bụng

HSK 7
0:03s
chuī huǒ shì qín qiāng dàn jué de dú mén jué jìPhun lửa là tuyệt kỹ riêng của đào Tần Khang

HSK 7
0:03s
qì xī yào kòng zhì zhù yǒu bào pò yīn nǐ kànphải kiểm soát được hơi thở phát ra âm bật Con nhìn này

HSK 6
0:03s
ràng nǐ liǎ yìng shēng shēng dì yǎn chéng le ēn ài fū qībị hai đứa diễn thành vợ chồng mặn nồng.












