Cách dùng "你可以不跟我好 你也可以跟别人好" (nǐ kě yǐ bù gēn wǒ hǎo nǐ yě kě yǐ gēn bié rén hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你可以不跟我好 你也可以跟别人好
Em có thể không yêu anh. Em cũng có thể yêu người khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
11:42
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我讲的就是我的理 | wǒ jiǎng de jiù shì wǒ de lǐ | Anh nói theo lý của anh. |
| 2▶ | 你可以不跟我好 你也可以跟别人好 | nǐ kě yǐ bù gēn wǒ hǎo nǐ yě kě yǐ gēn bié rén hǎo | Em có thể không yêu anh. Em cũng có thể yêu người khác. |
| 3 | 但你就是不能跟她好 凭啥 我跟谁好跟你有关系啊 | dàn nǐ jiù shì bù néng gēn tā hǎo píng shá wǒ gēn shuí hǎo gēn nǐ yǒu guān xì a | Nhưng em tuyệt đối không được thân với cô ta. Dựa vào đâu? Em chơi với ai thì liên quan gì đến anh? |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s
shēng kǒu dōu zài dì lǐ máng zhe ne nǎ yǒu shí jiān qù pèi zhǒng zhàngia súc đều bận ngoài đồng cả Làm gì có thời gian đến trạm phối giống

HSK 5
0:03s
zán men zhǐ néng shì zhǔ dòng shàng mén fú wùMình chỉ còn cách chủ động đến tận nơi phục vụ

HSK 4
0:03s
wài miàn yǐ jīng biàn chéng lìng wài yí gè yàng zi lebên ngoài đã thành một bộ mặt khác

HSK 6
0:03s
jìn qù de shí hòu jiā jiā hù hù jiù tú gè chī bǎo fànLúc vào tù nhà nào cũng chỉ mong được no bụng

HSK 7
0:03s
chuī huǒ shì qín qiāng dàn jué de dú mén jué jìPhun lửa là tuyệt kỹ riêng của đào Tần Khang

HSK 7
0:03s
qì xī yào kòng zhì zhù yǒu bào pò yīn nǐ kànphải kiểm soát được hơi thở phát ra âm bật Con nhìn này

HSK 6
0:03s
ràng nǐ liǎ yìng shēng shēng dì yǎn chéng le ēn ài fū qībị hai đứa diễn thành vợ chồng mặn nồng.












