Cách dùng "我教的易青娥 那两个跟我有啥关系" (wǒ jiào de yì qīng é nà liǎng gè gēn wǒ yǒu shá guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
我教的易青娥 那两个跟我有啥关系
Tôi dạy Dịch Thanh Nga Hai đứa kia liên quan gì tới tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
15:05
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 头几天就一个 现在三个都有问题 我咋知道呢 | tóu jǐ tiān jiù yí gè xiàn zài sān gè dōu yǒu wèn tí wǒ zǎ zhī dào ne | Mấy hôm trước chỉ một đứa Giờ ba đứa đều có vấn đề Tôi sao mà biết được |
| 2▶ | 我教的易青娥 那两个跟我有啥关系 | wǒ jiào de yì qīng é nà liǎng gè gēn wǒ yǒu shá guān xì | Tôi dạy Dịch Thanh Nga Hai đứa kia liên quan gì tới tôi |
| 3 | 你教的就这 这是啥嘛 这是 | nǐ jiào de jiù zhè zhè shì shá ma zhè shì | Ông dạy ra cái thứ này à Đây là cái gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s
shēng kǒu dōu zài dì lǐ máng zhe ne nǎ yǒu shí jiān qù pèi zhǒng zhàngia súc đều bận ngoài đồng cả Làm gì có thời gian đến trạm phối giống

HSK 5
0:03s
zán men zhǐ néng shì zhǔ dòng shàng mén fú wùMình chỉ còn cách chủ động đến tận nơi phục vụ

HSK 4
0:03s
wài miàn yǐ jīng biàn chéng lìng wài yí gè yàng zi lebên ngoài đã thành một bộ mặt khác

HSK 6
0:03s
jìn qù de shí hòu jiā jiā hù hù jiù tú gè chī bǎo fànLúc vào tù nhà nào cũng chỉ mong được no bụng

HSK 7
0:03s
chuī huǒ shì qín qiāng dàn jué de dú mén jué jìPhun lửa là tuyệt kỹ riêng của đào Tần Khang

HSK 7
0:03s
qì xī yào kòng zhì zhù yǒu bào pò yīn nǐ kànphải kiểm soát được hơi thở phát ra âm bật Con nhìn này

HSK 6
0:03s
ràng nǐ liǎ yìng shēng shēng dì yǎn chéng le ēn ài fū qībị hai đứa diễn thành vợ chồng mặn nồng.












