Cách dùng "不过此人武功深不可测" (bù guò cǐ rén wǔ gōng shēn bù kě cè) trong hội thoại tiếng Trung
不过此人武功深不可测
nhưng võ công của hắn sâu không lường được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:24
shēng声
yīn音
dī低
chén沉
“giọng trầm thấp,”
LINE 0216:25
PLAYING SCENEbù不
guò过
cǐ此
rén人
wǔ武
gōng功
shēn深
bù不
kě可
cè测
“nhưng võ công của hắn sâu không lường được.”
LINE 0316:28
tā他
suǒ所
tú图
móu谋
de的
“Điều hắn mưu đồ”
Show Information