Cách dùng "大哥 你受伤了" (dà gē nǐ shòu shāng le) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 你受伤了
Đại ca, huynh bị thương rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:58
wǒ我
bì必
xū须
yào要
jiàn见
dào到
fù父
qīn亲
“Ta phải gặp phụ thân bằng được.”
LINE 0234:00
PLAYING SCENEdà gē nǐ shòu shāng le
大哥 你受伤了
“Đại ca, huynh bị thương rồi.”
LINE 0334:03
jiù就
shì是
liàn练
gōng功
shí时
bù不
xiǎo小
xīn心
pèng碰
shāng伤
de的
“Lúc luyện công không cẩn thận bị xây xước thôi.”
Show Information