Cách dùng "但我有一天不小心把它给弄丢了" (dàn wǒ yǒu yī tiān bù xiǎo xīn bǎ tā gěi nòng diū le) trong hội thoại tiếng Trung
但我有一天不小心把它给弄丢了
nhưng có một ngày ta lỡ làm mất nó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:00
wǒ我
yǒu有
yí一
gè个
tè特
bié别
xǐ喜
huān欢
wán玩
de的
wán玩
jù具
“ta có một món đồ chơi vô cùng yêu thích,”
LINE 0226:02
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
yǒu有
yī一
tiān天
bù不
xiǎo小
xīn心
bǎ把
tā它
gěi给
nòng弄
diū丢
le了
“nhưng có một ngày ta lỡ làm mất nó.”
LINE 0326:05
diē爹
niáng娘
wèi为
le了
hǒng哄
wǒ我
kāi开
xīn心
“Cha mẹ muốn dỗ cho ta vui”
Show Information