Cách dùng "但现在 我懂了" (dàn xiàn zài wǒ dǒng le) trong hội thoại tiếng Trung
但现在 我懂了
nhưng bây giờ ta hiểu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:49
yǐ以
qián前
wǒ我
bù不
dǒng懂
“trước đây ta không hiểu,”
LINE 0211:50
PLAYING SCENEdàn xiàn zài wǒ dǒng le
但现在 我懂了
“nhưng bây giờ ta hiểu rồi.”
LINE 0311:54
wǒ我
bú不
shì是
tǎo讨
yàn厌
tā她
“Không phải ta ghét cô ta,”
Show Information