Cách dùng "而我身为爹爹的女儿" (ér wǒ shēn wèi diē diē de nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
而我身为爹爹的女儿
Con lại là con gái của cha,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
qǐ岂
fēi非
ràng让
liù六
pài派
dōu都
hán寒
xīn心
“chẳng phải sẽ khiến sáu phái chạnh lòng sao.”
LINE 0205:53
PLAYING SCENEér而
wǒ我
shēn身
wèi为
diē爹
diē爹
de的
nǚ女
ér儿
“Con lại là con gái của cha,”
LINE 0305:57
lǐ理
yīng应
wèi为
diē爹
diē爹
pái排
yōu忧
jiě解
nàn难
“lẽ ra phải chia sẻ lo âu cùng cha”
Show Information