Cách dùng "刚卖第一批金丝甲" (gāng mài dì yī pī jīn sī jiǎ) trong hội thoại tiếng Trung

gāngmàijīnjiǎ

Vừa bán lô giáp tơ vàng đầu tiên,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:30
néng
xǐng
guò
lái
jiù
cuò
le

Tỉnh lại được đã là may lắm rồi.

LINE 0207:33
PLAYING SCENE
gāng
mài
jīn
jiǎ

Vừa bán lô giáp tơ vàng đầu tiên,

LINE 0307:35
zhè
wén
shuǐ
yàng
pǐn
gǎn
jǐn
sòng
xià
shān

mẫu nước đuổi muỗi này cũng phải mau gửi xuống núi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp07:33
TMDB ID262932