Cách dùng "给大家看看你身上的剑伤" (gěi dà jiā kàn kàn nǐ shēn shàng de jiàn shāng) trong hội thoại tiếng Trung
给大家看看你身上的剑伤
Cho mọi người xem vết kiếm trên người ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:11
shā沙
tián田
ér儿
“Sa Điền Nhi.”
LINE 0236:18
PLAYING SCENEgěi给
dà大
jiā家
kàn看
kàn看
nǐ你
shēn身
shàng上
de的
jiàn剑
shāng伤
“Cho mọi người xem vết kiếm trên người ngươi.”
LINE 0336:24
shì世
rén人
jiē皆
zhī知
“Người đời đều biết”
Show Information