Cách dùng "恭喜恭喜 恭喜" (gōng xǐ gōng xǐ gōng xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
恭喜恭喜 恭喜
- Chúc mừng, chúc mừng. - Chúc mừng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:50
lǐ礼
chéng成
“Xong lễ.”
LINE 0220:54
PLAYING SCENEgōng xǐ gōng xǐ gōng xǐ
恭喜恭喜 恭喜
“- Chúc mừng, chúc mừng. - Chúc mừng.”
LINE 0321:19
kāi开
kǒu口
xiào笑
“Bánh mè cười?”
Show Information