Cách dùng "还是做贼心虚不敢出来" (hái shì zuò zéi xīn xū bù gǎn chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

háishìzuòzéixīngǎnchūlái

hay là có tật giật mình nên không dám ra?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:09
dào
shì
guān
néng
chū
lái

Rốt cuộc là hắn bế quan không ra ngoài được

LINE 0235:11
PLAYING SCENE
hái
shì
zuò
zéi
xīn
gǎn
chū
lái

hay là có tật giật mình nên không dám ra?

LINE 0335:13
mén
zhǔ
shèn
yán

Môn chủ ăn nói cẩn thận.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp35:11
TMDB ID262932