Cách dùng "还是做贼心虚不敢出来" (hái shì zuò zéi xīn xū bù gǎn chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
还是做贼心虚不敢出来
hay là có tật giật mình nên không dám ra?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:09
tā他
dào到
dǐ底
shì是
bì闭
guān关
bù不
néng能
chū出
lái来
“Rốt cuộc là hắn bế quan không ra ngoài được”
LINE 0235:11
PLAYING SCENEhái还
shì是
zuò做
zéi贼
xīn心
xū虚
bù不
gǎn敢
chū出
lái来
“hay là có tật giật mình nên không dám ra?”
LINE 0335:13
mén门
zhǔ主
shèn慎
yán言
“Môn chủ ăn nói cẩn thận.”
Show Information