Cách dùng "竟灭了黄沙帮满门" (jìng miè le huáng shā bāng mǎn mén) trong hội thoại tiếng Trung
竟灭了黄沙帮满门
để che giấu sự thật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:43
wèi为
le了
yǎn掩
gài盖
zhēn真
xiàng相
“liền tiêu diệt toàn bộ Hoàng Sa Bang”
LINE 0237:45
PLAYING SCENEjìng竟
miè灭
le了
huáng黄
shā沙
bāng帮
mǎn满
mén门
“để che giấu sự thật.”
LINE 0337:48
wǒ我
yě也
shì是
zhuāng装
sǐ死
“Cũng nhờ giả chết”
Show Information