Cách dùng "窥破了宋时俊的阴谋" (kuī pò le sòng shí jùn de yīn móu) trong hội thoại tiếng Trung
窥破了宋时俊的阴谋
mà biết được âm mưu của Tống Thời Tuấn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:12
què却
yě也
yīn因
cǐ此
“nhưng lại vì vậy”
LINE 0238:13
PLAYING SCENEkuī窥
pò破
le了
sòng宋
shí时
jùn俊
de的
yīn阴
móu谋
“mà biết được âm mưu của Tống Thời Tuấn.”
LINE 0338:15
sòng宋
shí时
jùn俊
bī逼
pò迫
xiù秀
zhī之
xián贤
zhí侄
bāng帮
qí其
yǐn隐
mán瞒
“Tống Thời Tuấn ép Tú Chi hiền điệt che giấu cho hắn,”
Show Information