Cách dùng "你有没有看清黑衣人的脸" (nǐ yǒu méi yǒu kàn qīng hēi yī rén de liǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你有没有看清黑衣人的脸
Ngươi có thấy rõ mặt kẻ áo đen không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
zhè这
jù句
huà话
jìng竟
jiù救
le了
wǒ我
“câu nói ấy lại cứu mạng ta.”
LINE 0216:21
PLAYING SCENEnǐ你
yǒu有
méi没
yǒu有
kàn看
qīng清
hēi黑
yī衣
rén人
de的
liǎn脸
“Ngươi có thấy rõ mặt kẻ áo đen không?”
LINE 0316:23
tā他
mēng蒙
zháo着
miàn面
“Hắn bịt mặt,”
Show Information