Cách dùng "其它地方" (qí tā dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
其它地方
Nơi nào nữa ư?
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:15
hái还
céng曾
qù去
guò过
shén什
me么
dì地
fāng方
ma吗
“còn từng đi qua nơi nào nữa không?”
LINE 0223:19
PLAYING SCENEqí其
tā它
dì地
fāng方
“Nơi nào nữa ư?”
LINE 0323:34
léi雷
shī师
bó伯
“Lôi sư bá,”
Show Information