Cách dùng "杀了个干干净净" (shā le gè gān gān jìng jìng) trong hội thoại tiếng Trung

shālegāngānjìngjìng

Hoàng Sa Bang có mặt ở đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:38
jìng
rán
jiāng
zài
chǎng
de
huáng
shā
bāng
zhòng
lǎo
yòu

lại giết sạch toàn bộ già trẻ

LINE 0235:40
PLAYING SCENE
shā
le
gān
gān
jìng
jìng

Hoàng Sa Bang có mặt ở đó.

LINE 0335:44
yáng
mén
zhǔ

Dương môn chủ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp35:40
TMDB ID262932