Cách dùng "是我自己不争气" (shì wǒ zì jǐ bù zhēng qì) trong hội thoại tiếng Trung
是我自己不争气
Là do con không cầu tiến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:15
shì是
yǒu有
kuì愧
jiù疚
de的
“có hổ thẹn trong lòng.”
LINE 0206:21
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
zì自
jǐ己
bù不
zhēng争
qì气
“Là do con không cầu tiến.”
LINE 0306:28
wǒ我
zhī知
dào道
zì自
jǐ己
gēn根
gǔ骨
bù不
hǎo好
“(Trụ Cột Giang Hồ) Con biết căn cốt của mình không tốt,”
Show Information