Cách dùng "师兄不必这么频繁地来照看我的" (shī xiōng bù bì zhè me pín fán dì lái zhào kàn wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
师兄不必这么频繁地来照看我的
thì sư huynh không cần đến thăm ta thường xuyên thế đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:14
ruò若
shì是
zōng宗
mén门
shì事
wù务
fán繁
máng忙
“Nếu tông môn bận rộn”
LINE 0209:16
PLAYING SCENEshī师
xiōng兄
bù不
bì必
zhè这
me么
pín频
fán繁
dì地
lái来
zhào照
kàn看
wǒ我
de的
“thì sư huynh không cần đến thăm ta thường xuyên thế đâu.”
LINE 0309:20
wú无
fáng妨
“Không sao.”
Show Information