Cách dùng "他到底是闭关不能出来" (tā dào dǐ shì bì guān bù néng chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
他到底是闭关不能出来
Rốt cuộc là hắn bế quan không ra ngoài được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:07
bì闭
guān关
“Bế quan?”
LINE 0235:09
PLAYING SCENEtā他
dào到
dǐ底
shì是
bì闭
guān关
bù不
néng能
chū出
lái来
“Rốt cuộc là hắn bế quan không ra ngoài được”
LINE 0335:11
hái还
shì是
zuò做
zéi贼
xīn心
xū虚
bù不
gǎn敢
chū出
lái来
“hay là có tật giật mình nên không dám ra?”
Show Information