Cách dùng "他接近我姑姑也是别有所图" (tā jiē jìn wǒ gū gū yě shì bié yǒu suǒ tú) trong hội thoại tiếng Trung
他接近我姑姑也是别有所图
hắn tiếp cận cô cô ta cũng là có mưu đồ khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:35
yòu又
zhī知
dào道
zǐ紫
yù玉
jīn金
kuí葵
“lại còn biết Tử Ngọc Kim Quỳ,”
LINE 0218:39
PLAYING SCENEtā他
jiē接
jìn近
wǒ我
gū姑
gū姑
yě也
shì是
bié别
yǒu有
suǒ所
tú图
“hắn tiếp cận cô cô ta cũng là có mưu đồ khác.”
LINE 0318:43
nán难
dào道
mù慕
zhèng正
yáng扬
yě也
liàn练
guò过
zǐ紫
wēi微
xīn心
jīng经
“(Lẽ nào Mộ Chính Dương cũng từng luyện Tử Vi Tâm Kinh?)”
Show Information