Cách dùng "他是在为我平息风波" (tā shì zài wèi wǒ píng xī fēng bō) trong hội thoại tiếng Trung
他是在为我平息风波
là người đang giúp ta dập tắt sóng gió.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:53
dàn但
wǒ我
què却
zhī知
dào道
“nhưng ta biết”
LINE 0209:55
PLAYING SCENEtā他
shì是
zài在
wèi为
wǒ我
píng平
xī息
fēng风
bō波
“là người đang giúp ta dập tắt sóng gió.”
LINE 0309:58
zhè这
duàn段
shí时
rì日
“Khoảng thời gian này,”
Show Information