Cách dùng "她怎么可以这样无拘无束" (tā zěn me kě yǐ zhè yàng wú jū wú shù) trong hội thoại tiếng Trung
她怎么可以这样无拘无束
Sao cô ta có thể không bị ràng buộc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:32
tā她
zěn怎
me么
kě可
yǐ以
zhè这
yàng样
“Sao cô ta có thể như thế chứ?”
LINE 0211:36
PLAYING SCENEtā她
zěn怎
me么
kě可
yǐ以
zhè这
yàng样
wú无
jū拘
wú无
shù束
“Sao cô ta có thể không bị ràng buộc,”
LINE 0311:38
zì自
yóu由
zì自
zài在
“tự do tự tại như vậy?”
Show Information