Cách dùng "讨厌她抢走了你跟爹爹的偏爱" (tǎo yàn tā qiǎng zǒu le nǐ gēn diē diē de piān ài) trong hội thoại tiếng Trung

tǎoyànqiǎngzǒulegēndiēdiēdepiānài

Ghét cô ta cướp mất sự thiên vị của huynh và cha.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:10
tǎo
yàn
shén
me
shì
dōu
zài

Ghét cô ta chẳng bận tâm chuyện gì.

LINE 0211:12
PLAYING SCENE
tǎo
yàn
qiǎng
zǒu
le
gēn
diē
diē
de
piān
ài

Ghét cô ta cướp mất sự thiên vị của huynh và cha.

LINE 0311:15
tǎo
yàn
guǎn
zěn
me

Ghét việc dù ta có bắt nạt cô ta thế nào,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp11:12
TMDB ID262932