Cách dùng "听说附近百姓屡屡失踪" (tīng shuō fù jìn bǎi xìng lǚ lǚ shī zōng) trong hội thoại tiếng Trung
听说附近百姓屡屡失踪
nghe nói khu vực lân cận liên tục có người dân mất tích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:28
wǒ我
shī师
fù父
huáng黄
bāng帮
zhǔ主
“Sư phụ ta, Hoàng bang chủ”
LINE 0237:30
PLAYING SCENEtīng听
shuō说
fù附
jìn近
bǎi百
xìng姓
lǚ屡
lǚ屡
shī失
zōng踪
“nghe nói khu vực lân cận liên tục có người dân mất tích.”
LINE 0337:32
jīng经
diào调
chá查
dé得
zhī知
“Điều tra thì biết được”
Show Information