Cách dùng "听说附近百姓屡屡失踪" (tīng shuō fù jìn bǎi xìng lǚ lǚ shī zōng) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōjìnbǎixìngshīzōng

nghe nói khu vực lân cận liên tục có người dân mất tích.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:28
shī
huáng
bāng
zhǔ

Sư phụ ta, Hoàng bang chủ

LINE 0237:30
PLAYING SCENE
tīng
shuō
jìn
bǎi
xìng
shī
zōng

nghe nói khu vực lân cận liên tục có người dân mất tích.

LINE 0337:32
jīng
diào
chá
zhī

Điều tra thì biết được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp37:30
TMDB ID262932