Cách dùng "我带人查验过尸身上的剑伤" (wǒ dài rén chá yàn guò shī shēn shàng de jiàn shāng) trong hội thoại tiếng Trung

dàiréncháyànguòshīshēnshàngdejiànshāng

ta đã dẫn người đến khám nghiệm vết chém trên các thi thể.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:48
cǎn
àn
shēng
hòu

Sau khi thảm án xảy ra,

LINE 0235:49
PLAYING SCENE
dài
rén
chá
yàn
guò
shī
shēn
shàng
de
jiàn
shāng

ta đã dẫn người đến khám nghiệm vết chém trên các thi thể.

LINE 0335:52
men
quán
dōu
guǎng广
tiān
mén
de
jiàn
zhāo

Tất cả bọn họ đều chết dưới kiếm chiêu của Quảng Thiên Môn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp35:49
TMDB ID262932