Cách dùng "我等定会为他讨回公道" (wǒ děng dìng huì wèi tā tǎo huí gōng dào) trong hội thoại tiếng Trung

děngdìnghuìwèitǎohuígōngdào

bọn ta nhất định sẽ đòi lại công bằng cho ông ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:45
tǎng
ruò
zhēn
shòu
le
shén
me
yuān

Nếu quả thực ông ấy đã phải chịu oan khuất gì,

LINE 0234:47
PLAYING SCENE
děng
dìng
huì
wèi
tǎo
huí
gōng
dào

bọn ta nhất định sẽ đòi lại công bằng cho ông ấy.

LINE 0334:49
zhè
rén
shì
shuí

Người này là ai?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp34:47
TMDB ID262932