Cách dùng "我等定会为他讨回公道" (wǒ děng dìng huì wèi tā tǎo huí gōng dào) trong hội thoại tiếng Trung
我等定会为他讨回公道
bọn ta nhất định sẽ đòi lại công bằng cho ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:45
tǎng倘
ruò若
tā他
zhēn真
shòu受
le了
shén什
me么
yuān冤
qū屈
“Nếu quả thực ông ấy đã phải chịu oan khuất gì,”
LINE 0234:47
PLAYING SCENEwǒ我
děng等
dìng定
huì会
wèi为
tā他
tǎo讨
huí回
gōng公
dào道
“bọn ta nhất định sẽ đòi lại công bằng cho ông ấy.”
LINE 0334:49
zhè这
rén人
shì是
shuí谁
“Người này là ai?”
Show Information