Cách dùng "我来替秀之贤侄回答" (wǒ lái tì xiù zhī xián zhí huí dá) trong hội thoại tiếng Trung
我来替秀之贤侄回答
Để ta trả lời thay Tú Chi hiền điệt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:05
bú不
shì是
diē爹
diē爹
zuò做
de的
“Không phải cha làm.”
LINE 0238:06
PLAYING SCENEwǒ我
lái来
tì替
xiù秀
zhī之
xián贤
zhí侄
huí回
dá答
“Để ta trả lời thay Tú Chi hiền điệt.”
LINE 0338:08
xiù秀
zhī之
xián贤
zhí侄
“Tú Chi hiền điệt”
Show Information