Cách dùng "我来替秀之贤侄回答" (wǒ lái tì xiù zhī xián zhí huí dá) trong hội thoại tiếng Trung

láixiùzhīxiánzhíhuí

Để ta trả lời thay Tú Chi hiền điệt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:05
shì
diē
diē
zuò
de

Không phải cha làm.

LINE 0238:06
PLAYING SCENE
lái
xiù
zhī
xián
zhí
huí

Để ta trả lời thay Tú Chi hiền điệt.

LINE 0338:08
xiù
zhī
xián
zhí

Tú Chi hiền điệt

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp38:06
TMDB ID262932