Cách dùng "我也想成为让爹爹骄傲的女儿" (wǒ yě xiǎng chéng wéi ràng diē diē jiāo ào de nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
我也想成为让爹爹骄傲的女儿
con cũng muốn trở thành đứa con gái khiến cha tự hào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:17
wǎng往
hòu后
“Sau này”
LINE 0205:19
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
xiǎng想
chéng成
wéi为
ràng让
diē爹
diē爹
jiāo骄
ào傲
de的
nǚ女
ér儿
“con cũng muốn trở thành đứa con gái khiến cha tự hào.”
LINE 0305:24
zhī之
qián前
wǒ我
yì一
zhí直
xiǎng想
bù不
míng明
bái白
“Trước đây con mãi không hiểu nổi”
Show Information