Cách dùng "我这一次书局的收益" (wǒ zhè yī cì shū jú de shōu yì) trong hội thoại tiếng Trung
我这一次书局的收益
doanh thu từ hiệu sách lần này của ta,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:11
wǒ我
dōu都
xiǎng想
hǎo好
le了
“Ta nghĩ kĩ rồi,”
LINE 0222:13
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
yī一
cì次
shū书
jú局
de的
shōu收
yì益
“doanh thu từ hiệu sách lần này của ta,”
LINE 0322:16
fēn分
nǐ你
liǎng两
chéng成
“ta sẽ chia cho huynh hai phần.”
Show Information