Cách dùng "我知道自己根骨不好" (wǒ zhī dào zì jǐ gēn gǔ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我知道自己根骨不好
(Trụ Cột Giang Hồ) Con biết căn cốt của mình không tốt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:21
shì是
wǒ我
zì自
jǐ己
bù不
zhēng争
qì气
“Là do con không cầu tiến.”
LINE 0206:28
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
zì自
jǐ己
gēn根
gǔ骨
bù不
hǎo好
“(Trụ Cột Giang Hồ) Con biết căn cốt của mình không tốt,”
LINE 0306:31
zài在
wǔ武
yì艺
shàng上
hěn很
nán难
yǒu有
suǒ所
jiàn建
shù树
“rất khó đạt được thành tựu về võ nghệ.”
Show Information