Cách dùng "我之前伤了周伯伯" (wǒ zhī qián shāng le zhōu bó bo) trong hội thoại tiếng Trung
我之前伤了周伯伯
Trước đó ta làm Châu bá bá bị thương,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:06
gěi给
nǐ你
sòng送
de的
zhèn镇
tòng痛
shēng生
jī肌
de的
yào药
“Châu trang chủ gửi cho muội.”
LINE 0204:10
PLAYING SCENEwǒ我
zhī之
qián前
shāng伤
le了
zhōu周
bó伯
bo伯
“Trước đó ta làm Châu bá bá bị thương,”
LINE 0304:13
tā他
xīn心
lǐ里
hái还
jì记
guà挂
wǒ我
“vậy mà ông ấy vẫn còn lo lắng cho ta.”
Show Information