Cách dùng "以前是我不懂事" (yǐ qián shì wǒ bù dǒng shì) trong hội thoại tiếng Trung
以前是我不懂事
Trước đây là con không hiểu chuyện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:10
qí其
shí实
yǐ已
jīng经
xiǎng想
hěn很
jiǔ久
le了
“Thực ra con đã suy nghĩ lâu rồi.”
LINE 0205:14
PLAYING SCENEyǐ以
qián前
shì是
wǒ我
bù不
dǒng懂
shì事
“Trước đây là con không hiểu chuyện.”
LINE 0305:17
wǎng往
hòu后
“Sau này”
Show Information