Cách dùng "又买了好多好多玩具给我" (yòu mǎi le hǎo duō hǎo duō wán jù gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
又买了好多好多玩具给我
nên lại mua cho ta rất rất nhiều món đồ chơi khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:05
diē爹
niáng娘
wèi为
le了
hǒng哄
wǒ我
kāi开
xīn心
“Cha mẹ muốn dỗ cho ta vui”
LINE 0226:07
PLAYING SCENEyòu又
mǎi买
le了
hǎo好
duō多
hǎo好
duō多
wán玩
jù具
gěi给
wǒ我
“nên lại mua cho ta rất rất nhiều món đồ chơi khác.”
LINE 0326:10
yǒu有
de的
wán玩
jù具
“Có những món đồ chơi”
Show Information