Cách dùng "这是瀚海山脉差人送来的" (zhè shì hàn hǎi shān mài chà rén sòng lái de) trong hội thoại tiếng Trung
这是瀚海山脉差人送来的
Cái này là bên dãy núi Hãn Hải sai người mang tới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:21
shī师
xiōng兄
zěn怎
me么
zhī知
dào道
wǒ我
xiǎng想
chī吃
kāi开
kǒu口
xiào笑
le了
“Sao sư huynh biết ta muốn ăn bánh mè cười?”
LINE 0221:23
PLAYING SCENEzhè这
shì是
hàn瀚
hǎi海
shān山
mài脉
chà差
rén人
sòng送
lái来
de的
“Cái này là bên dãy núi Hãn Hải sai người mang tới.”
LINE 0321:25
tīng听
wén闻
tā他
men们
zuì最
jìn近
zài在
bàn办
xǐ喜
shì事
“Nghe nói gần đây họ đang tổ chức đám cưới.”
Show Information