Cách dùng "忠诚于自己的下属" (zhōng chéng yú zì jǐ de xià shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
忠诚于自己的下属
thuộc hạ trung thành với mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
nǐ你
yě也
néng能
yōng拥
yǒu有
“huynh cũng có thể có”
LINE 0217:30
PLAYING SCENEzhōng忠
chéng诚
yú于
zì自
jǐ己
de的
xià下
shǔ属
“thuộc hạ trung thành với mình.”
LINE 0317:37
shǎo少
jūn君
“Thiếu quân.”
Show Information