Cách dùng "你完全编了 另外一个故事 编得还可以吧" (nǐ wán quán biān le lìng wài yí gè gù shì biān dé hái kě yǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
你完全编了 另外一个故事 编得还可以吧
Ngươi hoàn toàn bịa ra một câu chuyện khác. Bịa cũng được mà phải không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
10:16
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这叫开诚布公啊 算吧 算什么算 你你 | nǐ zhè jiào kāi chéng bù gōng a suàn ba suàn shén me suàn nǐ nǐ | Ngươi gọi đây là thành thật thẳng thắn à? Coi là vậy đi. Coi là cái gì mà coi! Ngươi... |
| 2▶ | 你完全编了 另外一个故事 编得还可以吧 | nǐ wán quán biān le lìng wài yí gè gù shì biān dé hái kě yǐ ba | Ngươi hoàn toàn bịa ra một câu chuyện khác. Bịa cũng được mà phải không? |
| 3 | 百年前那对兄妹 | bǎi nián qián nà duì xiōng mèi | Trăm năm trước cặp anh em đó, |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 1 of 4)
HSK 2
0:03s
wèi shén me zhè ge jiā lǐ yǒu nǐ de fáng jiānTại sao trong nhà này, lại có phòng của cô?

HSK 7
0:03s
zhè xiē jiā jù dōu shì wǒ qīn shǒu wèi nǐ xuǎn deMấy món đồ nội thất này, đều là anh tự tay chọn cho em đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hé gē gē xiāng yī wéi mìng wǒ men fù mǔ sǐ dé zǎoEm và anh trai nương tựa vào nhau mà sống. Bố mẹ chúng em mất sớm,

HSK 5
0:03s
wǒ men zhǐ zhī dào wǒ men shì bǐ cǐ zuì qīn de rénChúng em chỉ biết, chúng em là người thân nhất của nhau.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bú zhèng cháng nǐ gēn nǐ gē gē dōu bú zhèng chángCô không bình thường. Cô và anh trai cô, đều không bình thường.

HSK 4
0:03s
ràng kāi nǐ zěn me kě yǐ tuī mèi mèi wǒ ràng nǐ ràng kāiTránh ra! Sao em có thể đẩy em ấy chứ? Tôi bảo các người tránh ra!

HSK 2
0:03s
wǒ xiàn zài jiù qù jǐng chá shǔ gào fā nǐ menBây giờ tôi sẽ đến sở cảnh sát. Tố cáo các người.










