Cách dùng "嫂子 别碰我" (sǎo zi bié pèng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
嫂子 别碰我
sǎo zi bié pèng wǒ
Chị dâu. Đừng đụng vào tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
3:49
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嫂子 | sǎo zi | Chị dâu. |
| 2▶ | 嫂子 别碰我 | sǎo zi bié pèng wǒ | Chị dâu. Đừng đụng vào tôi. |
| 3 | 嫂子 别叫我嫂子 | sǎo zi bié jiào wǒ sǎo zi | Chị dâu. Đừng gọi tôi là chị dâu. |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
tā men wán quán bù yòng shè huì huà tā men zhǐ xū yào guān qǐ mén láiHọ hoàn toàn không cần xã hội hóa, họ chỉ cần đóng cửa lại

HSK 7
0:03s
tā piàn le wǒ men suǒ yǐ wǒ gēn nǐ shuō le yāo guài de huà bù néng xìnCô ta đã lừa chúng ta. Cho nên tôi đã nói với cậu rồi, lời của yêu quái không thể tin được.

HSK 6
0:03s
zhè shì hé fēng de xiàng liàn shì shì hé fēng de xiàng liànĐây là vòng cổ của Hà Phong. Phải, là vòng cổ của Hà Phong.

HSK 5
0:03s
wǒ shuō wán wǒ dà nǎo yě dàng jī le wǒ men dé huí qù kàn kànTôi nói xong não tôi cũng đứng hình luôn rồi. Chúng ta phải quay lại xem thử,



