Cách dùng "我只能困在那里" (wǒ zhǐ néng kùn zài nà lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我只能困在那里
Tôi chỉ có thể bị mắc kẹt ở đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
7:29
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也逃不掉 | yě táo bù diào | cũng không thoát được. |
| 2▶ | 我只能困在那里 | wǒ zhǐ néng kùn zài nà lǐ | Tôi chỉ có thể bị mắc kẹt ở đó. |
| 3 | 有句话怎么说来着 | yǒu jù huà zěn me shuō lái zhe | Có câu nói thế nào nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
tā men wán quán bù yòng shè huì huà tā men zhǐ xū yào guān qǐ mén láiHọ hoàn toàn không cần xã hội hóa, họ chỉ cần đóng cửa lại

HSK 7
0:03s
tā piàn le wǒ men suǒ yǐ wǒ gēn nǐ shuō le yāo guài de huà bù néng xìnCô ta đã lừa chúng ta. Cho nên tôi đã nói với cậu rồi, lời của yêu quái không thể tin được.

HSK 6
0:03s
zhè shì hé fēng de xiàng liàn shì shì hé fēng de xiàng liànĐây là vòng cổ của Hà Phong. Phải, là vòng cổ của Hà Phong.

HSK 5
0:03s
wǒ shuō wán wǒ dà nǎo yě dàng jī le wǒ men dé huí qù kàn kànTôi nói xong não tôi cũng đứng hình luôn rồi. Chúng ta phải quay lại xem thử,



