Cách dùng "这位是我的男朋友" (zhè wèi shì wǒ de nán péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
这位是我的男朋友
đây là bạn trai của tôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
11:54
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二位 | èr wèi | Hai vị, |
| 2▶ | 这位是我的男朋友 | zhè wèi shì wǒ de nán péng yǒu | đây là bạn trai của tôi, |
| 3 | 方远 | fāng yuǎn | Phương Viễn. |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
tā men wán quán bù yòng shè huì huà tā men zhǐ xū yào guān qǐ mén láiHọ hoàn toàn không cần xã hội hóa, họ chỉ cần đóng cửa lại

HSK 7
0:03s
tā piàn le wǒ men suǒ yǐ wǒ gēn nǐ shuō le yāo guài de huà bù néng xìnCô ta đã lừa chúng ta. Cho nên tôi đã nói với cậu rồi, lời của yêu quái không thể tin được.

HSK 6
0:03s
zhè shì hé fēng de xiàng liàn shì shì hé fēng de xiàng liànĐây là vòng cổ của Hà Phong. Phải, là vòng cổ của Hà Phong.

HSK 5
0:03s
wǒ shuō wán wǒ dà nǎo yě dàng jī le wǒ men dé huí qù kàn kànTôi nói xong não tôi cũng đứng hình luôn rồi. Chúng ta phải quay lại xem thử,



