Cách dùng "车走 你是不是体面人 车走 我告诉你 车走" (chē zǒu nǐ shì bú shì tǐ miàn rén chē zǒu wǒ gào sù nǐ chē zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

chēzǒu shìshìmiànrén chēzǒu gào chēzǒu

Xe đi đi Anh có phải người lịch sự không? Xe đi đi Tôi bảo anh Xe đi đi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:48
wǒ bù zuò le xíng le ba chē zǒu zhè jiù yǒu diǎn guò fèn chē zǒu mǎ zǒng

我不坐了行了吧 车走 这就有点过分 车走 马总

Tôi không ngồi nữa được chưa? Xe đi đi Thế này hơi quá đáng đấy Xe đi đi Sếp Mã

LINE 0211:51
PLAYING SCENE
chē zǒu nǐ shì bú shì tǐ miàn rén chē zǒu wǒ gào sù nǐ chē zǒu

车走 你是不是体面人 车走 我告诉你 车走

Xe đi đi Anh có phải người lịch sự không? Xe đi đi Tôi bảo anh Xe đi đi

LINE 0311:53
zhàn nà chē zǒu

站那 车走

Đứng đó Xe đi đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp11:51
TMDB ID278882