Cách dùng "就这车我今天必须坐 你坐不了 有本事 你坐不了" (jiù zhè chē wǒ jīn tiān bì xū zuò nǐ zuò bù liǎo yǒu běn shì nǐ zuò bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
就这车我今天必须坐 你坐不了 有本事 你坐不了
Chính cái xe này hôm nay tôi phải ngồi Anh không ngồi được Có giỏi thì Anh không ngồi được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:29
wǒ méi chē ma wǒ dǎ chē wǒ gào sù nǐ a qǐng nǐ shì kě ér zhǐ
我没车吗我打车 我告诉你啊 请你适可而止
“Tôi không có xe à mà đi taxi Tôi nói cho anh biết Xin anh hãy biết điều”
LINE 0211:33
PLAYING SCENEjiù zhè chē wǒ jīn tiān bì xū zuò nǐ zuò bù liǎo yǒu běn shì nǐ zuò bù liǎo
就这车我今天必须坐 你坐不了 有本事 你坐不了
“Chính cái xe này hôm nay tôi phải ngồi Anh không ngồi được Có giỏi thì Anh không ngồi được”
LINE 0311:36
wǒ shén me wǒ zuò bù liǎo wǒ zěn me zuò bù liǎo yǒu wǒ zài wǒ zuò bù liǎo
我什么我坐不了 我怎么坐不了 有我在 我坐不了
“Tôi cái gì mà tôi không ngồi được Sao tôi lại không ngồi được Có tôi ở đây Tôi không ngồi được”
Show Information