Cách dùng "来者是客嘛 熟人不让进 生人让进是吧" (lái zhě shì kè ma shú rén bù ràng jìn shēng rén ràng jìn shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
来者是客嘛 熟人不让进 生人让进是吧
Người đến là khách mà Người quen không cho vào Người lạ lại cho vào, phải không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:29
zǒu ba wǒ men jìn qù ba
走吧 我们进去吧
“Đi thôi, chúng ta vào đi”
LINE 0203:31
PLAYING SCENElái zhě shì kè ma shú rén bù ràng jìn shēng rén ràng jìn shì ba
来者是客嘛 熟人不让进 生人让进是吧
“Người đến là khách mà Người quen không cho vào Người lạ lại cho vào, phải không”
LINE 0303:34
nǐ yě yī kuài ér péi qiān nǎ qiān ér
你也一块儿 裴谦哪 谦儿
“Ông cũng vào luôn đi Bùi Khiêm đâu Khiêm”
Show Information