Cách dùng "你还不相信我吗 马总的为人 我信" (nǐ hái bù xiāng xìn wǒ ma mǎ zǒng de wéi rén wǒ xìn) trong hội thoại tiếng Trung
你还不相信我吗 马总的为人 我信
Anh không tin tôi sao? Nhân phẩm Sếp Mã đây Tôi tin
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:00
wǒ我
zhè这
biān边
kěn肯
dìng定
bǐ比
zhōng终
diǎn点
wǎng网
wén文
zuàn赚
de得
duō多
“Bên tôi chắc chắn lãi hơn Trạm Cuối Truyện Mạng”
LINE 0216:04
PLAYING SCENEnǐ hái bù xiāng xìn wǒ ma mǎ zǒng de wéi rén wǒ xìn
你还不相信我吗 马总的为人 我信
“Anh không tin tôi sao? Nhân phẩm Sếp Mã đây Tôi tin”
LINE 0316:06
dàn wǒ zuò bù liǎo zhǔ a nà wǒ qù gēn tā men shēn qǐng yī xià xíng ma
但我做不了主啊 那我去跟他们申请一下行吗
“Nhưng tôi không quyết định được Vậy để tôi đi xin họ một chút được không?”
Show Information